Chuyển đến nội dung
木虱木蝨

mùshī

Hán Việt: MỘC SẬT

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. rầy chổng cánh
  2. bọ phấn mộc si (côn trùng hại cây)

Ví dụ

  1. 柑橘树容易遭受木虱的侵害。

    Gānjú shù róngyì zāoshòu mùshī de qīnhài.Cây cam quýt rất dễ bị rầy chổng cánh gây hại.

  2. 果农正在喷洒农药以消灭木虱。

    Guǒnóng zhèngzài pēnsǎ nóngyào yǐ xiāomiè mùshī.Người trồng cây ăn quả đang phun thuốc trừ sâu để tiêu diệt rầy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 防治木虱 fángzhì mùshīphòng trừ rầy chổng cánh
  • 木虱危害 mùshī wēihàitác hại của rầy chổng cánh
  • 柑橘木虱 gānjú mùshīrầy chổng cánh hại cam quýt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

昆虫,体小,吸食植物汁液,是农林害虫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

消灭 / 防治 + 木虱

Tiêu diệt hoặc ngăn chặn bọ rầy gây hại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

木
虱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1