Chuyển đến nội dung
木马木馬

mùmǎ

Hán Việt: MỘC MÃ

Danh từ

Lượng từ: 匹、个

1Danh từ

  1. ngựa gỗ (đồ chơi hoặc dụng cụ thể thao)
  2. vòng quay ngựa gỗ
  3. mã độc Trojan (tin học)

Ví dụ

  1. 小朋友坐在木马上玩得很开心。

    Xiǎopéngyǒu zuò zài mùmǎ shang wán de hěn kāixīn.Em bé ngồi trên ngựa gỗ chơi rất vui vẻ.

  2. 公园里有一个很大的旋转木马。

    Gōngyuán lǐ yǒu yí gè hěn dà de xuánzhuǎnmùmǎ.Trong công viên có một chiếc vòng quay ngựa gỗ rất lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 旋转木马 xuánzhuǎn mùmǎđu quay ngựa gỗ
  • 木马病毒 mùmǎ bìngdúvirus trojan
  • 跳木马 tiào mùmǎnhảy ngựa gỗ
  • 木马程序 mùmǎ chéngxùchương trình trojan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

木头制成的小马玩具;体操器械;计算机木马病毒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

中 + 木马

bị dính virus trojan. VD: 电脑中木马了。– Máy tính bị nhiễm trojan rồi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

木
马

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “木马” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1