Chuyển đến nội dung
末路

mòlù

Hán Việt: MẠT LỘ

Danh từ

Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. đường cùng
  2. bước đường cùng
  3. cảnh suy tàn

Ví dụ

  1. 犯罪分子终究会走向末路。

    Fànzuì fènzǐ zhōngjiū huì zǒuxiàng mòlù.Những kẻ phạm tội rốt cuộc cũng sẽ đi vào đường cùng.

  2. 这个曾经强大的帝国已经走到了历史的末路。

    Zhège céngjīng qiángdà de dìguó yǐjīng zǒudào le lìshǐ de mòlù.Đế quốc từng hùng mạnh này đã đi đến bước đường tàn của lịch sử.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 走向末路 zǒuxiàng mòlùbước vào đường cùng
  • 穷途末路 qióngtúmòlùbước đường cùng kiệt
  • 英雄末路 yīngxióng mòlùanh hùng mạt lộ
  • 自寻末路 zì xún mòlùtự tìm đường chết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比喻衰亡的结局或走投无路的境地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

走向/走到 + 末路

đi đến bước đường cùng, suy vong. VD: 独裁者终将走向末路。– Kẻ độc tài cuối cùng cũng sẽ đi vào đường cùng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

末
路

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1