Chuyển đến nội dung
本垒本壘

běnlěi

Hán Việt: BỔN LŨY

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. gôn nhà
  2. chốt cầu (trong môn bóng chày)

Ví dụ

  1. 击球手安全跑回了本垒。

    Jīqiúshǒu ānquán pǎohuí le běnlěi.Vận động viên đánh bóng đã chạy an toàn về gôn nhà.

  2. 他打出了一个本垒打。

    Tā dǎchū le yí gè běnlěidǎ.Anh ấy đã đánh một cú home run (ghi điểm trực tiếp).

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 本垒打 běnlěidǎcú đánh ăn điểm trực tiếp (home run)
  • 跑回本垒 pǎohuí běnlěichạy về gôn nhà
  • 防守本垒 fángshǒu běnlěiphòng thủ gôn nhà
  • 冲向本垒 chōngxiàng běnlěilao về gôn nhà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

棒球、垒球运动中运动员击球和最后跑回得分的垒位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打出 + 本垒打

đánh được cú home run; cũng dùng ẩn dụ là đạt thành công vang dội. VD: 他打出了精彩的本垒打。– Anh ấy đã đánh một cú home run tuyệt đẹp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

本
垒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1