Chuyển đến nội dung
机舱機艙

jīcāng

Hán Việt: CƠ THƯƠNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khoang máy bay
  2. khoang máy

Ví dụ

  1. 旅客们正陆续走进机舱。

    Lǚkèmen zhèng lùxù zǒujìn jīcāng.Hành khách đang lần lượt bước vào khoang máy bay.

  2. 机舱内的空气流通非常好。

    Jīcāng nèi de kōngqì liútōng fēicháng hǎo.Không khí trong khoang máy bay lưu thông rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 机舱内 jīcāng nèitrong khoang máy bay
  • 步入机舱 bùrù jīcāngbước vào khoang máy bay
  • 机舱门 jīcāng méncửa khoang máy bay
  • 机舱环境 jīcāng huánjìngmôi trường trong khoang máy bay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

飞机内部载人或装载货物的空间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在机舱里 / 机舱内 + động từ

thực hiện hành động bên trong khoang máy bay. VD: 请在机舱内保持安静。– Xin hãy giữ yên lặng trong khoang máy bay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

机
舱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1