1Tính từ
- lộn xộn
- bừa bãi
- rối ren
Ví dụ
Tā de fángjiān záluàn wú zhāng, dàochù duī mǎn le shū.
Phòng của anh ấy lộn xộn bừa bãi, khắp nơi chất đầy sách.
Bānjiā hòu, wūzi lǐ yí piàn záluàn.
Sau khi chuyển nhà, trong phòng là một mớ hỗn độn.
Jīnglì le zhè chǎng yìwài, tā de sīxù biànde fēicháng záluàn.
Trải qua sự cố này, suy nghĩ của anh ấy trở nên vô cùng rối bời.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
多而杂,没有条理秩序。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
杂乱 + 无章
Thành ngữ rất phổ biến miêu tả sự bừa bãi, không có chút trật tự nào. VD: 房间杂乱无章。– Căn phòng bừa bộn vô cùng.
变得 + 杂乱
Trở nên lộn xộn, rối rắm. VD: 桌面变得杂乱。– Mặt bàn trở nên bừa bộn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “杂乱” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
