Chuyển đến nội dung
权重權重

quánzhòng

Hán Việt: QUYỀN TRỌNG

Danh từTính từ

1Danh từ

  1. trọng số (tỉ lệ thể hiện mức độ quan trọng trong thống kê, tính toán)

Ví dụ

  1. 在期末总评中,期末考试占有很大的权重。

    Zài qīmò zǒngpíng zhōng, qīmò kǎoshì zhànyǒu hěn dà de quánzhòng.Trong điểm tổng kết cuối kỳ, bài thi học kỳ chiếm trọng số rất lớn.

  2. 算法会根据用户的喜好调整推荐权重。

    Suànfǎ huì gēnjù yònghù de xǐhào tiáozhěng tuījiàn quánzhòng.Thuật toán sẽ căn cứ vào sở thích của người dùng để điều chỉnh trọng số đề xuất.

2Tính từ

  1. quyền cao chức trọng
  2. nắm quyền lực lớn

Ví dụ

  1. 他位居权重,处理事务非常谨慎。

    Tā wèijū quánzhòng, chǔlǐ shìwù fēicháng jǐnshèn.Ông ấy quyền cao chức trọng, xử lý công việc vô cùng thận trọng.

  2. 古代权重之臣往往容易招致君王的猜忌。

    Gǔdài quánzhòng zhī chén wǎngwǎng róngyì zhāozhì jūnwáng de cāijì.Thời xưa các đại thần nắm quyền lực lớn thường dễ chuốc lấy sự nghi kỵ của vua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 调整权重 tiáozhěng quánzhòngđiều chỉnh trọng số
  • 权重比例 quánzhòng bǐlìtỉ lệ trọng số
  • 所占权重 suǒ zhàn quánzhòngtrọng số chiếm lĩnh
  • 位居权重 wèijū quánzhòngvị thế quyền cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指某项指标在整体中所占的分量或相对重要程度;亦指权力大、地位重要。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 在 B 中占有……权重

A chiếm trọng số bao nhiêu trong B. VD: 平时成绩在总分中占有30%的权重。 – Điểm chuyên cần chiếm trọng số 30% trong tổng điểm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

权
重

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1