Chuyển đến nội dung
杠杆槓桿

gànggǎn

Hán Việt: CỐNG HẠN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. đòn bẩy (vật lý)
  2. đòn bẩy (nghĩa bóng)
  3. công cụ đòn bẩy

Ví dụ

  1. 阿基米德发现了杠杆原理。

    Ājīmǐdé fāxiàn le gànggǎn yuánlǐ.Archimedes đã phát hiện ra nguyên lý đòn bẩy.

  2. 利用价格杠杆调节市场供求。

    Lìyòng jiàgé gànggǎn tiáojié shìchǎng gōngqiú.Sử dụng đòn bẩy giá cả để điều tiết cung cầu thị trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 杠杆原理 gànggǎn yuánlǐnguyên lý đòn bẩy
  • 经济杠杆 jīngjì gànggǎnđòn bẩy kinh tế
  • 金融杠杆 jīnróng gànggǎnđòn bẩy tài chính
  • 利用杠杆 lìyòng gànggǎntận dụng đòn bẩy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

简单机械,借以省力;比喻起平衡或调节作用的工具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……作为杠杆

Coi cái gì như là công cụ, đòn bẩy để thúc đẩy hoặc tác động đến việc gì.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

杠
杆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1