Từ điển chưa có mục “杠”. Pinyin tham khảo: gāng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “杠” 4
- 杠铃gànglíng CỐNG LINHtạ đòn; đòn tạHSK5
- 杠杆gànggǎn CỐNG HẠNđòn bẩy (vật lý); đòn bẩy (nghĩa bóng); công cụ đòn bẩyHSK7–9
- 单杠dāngàng ĐƠN CÀNGxà đơn (dụng cụ thể thao hoặc nội dung thi đấu thể dục dụng cụ nam)
- 敲竹杠qiāozhúgàng XAO TRÚC CANGchặt chém; tống tiền; bắt chẽn (lợi dụng cơ hội để vòi vĩnh tiền bạc)HSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
