Chuyển đến nội dung
杠铃槓鈴

gànglíng

Hán Việt: CỐNG LINH

HSK5Lượng từ: 副、个

1Danh từ

  1. tạ đòn
  2. đòn tạ

Ví dụ

  1. 他在健身房练习举杠铃。

    Tā zài jiànshēnfáng liànxí jǔ gànglíng.

    Anh ấy tập cử tạ đòn trong phòng gym.

  2. 这个杠铃重达一百公斤。

    Zhè ge gànglíng zhòng dá yībǎi gōngjīn.

    Thanh tạ đòn này nặng tới một trăm kg.

  3. 举重运动员稳稳地举起了杠铃。

    Jǔzhòng yùndòngyuán wěnwěn de jǔqǐ le gànglíng.

    Vận động viên cử tạ đã nâng chắc thanh tạ đòn lên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 举杠铃 jǔ gànglíngnâng tạ đòn
  • 杠铃片 gànglíngpiànbánh tạ
  • 一副杠铃 yí fù gànglíngmột bộ tạ đòn
  • 杠铃深蹲 gànglíng shēndūnsquat với tạ đòn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种举重运动器械,在横杠两端装有重盘。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

举 + 杠铃

nâng tạ đòn. VD: 练习举杠铃 – Luyện tập cử tạ đòn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

杠
铃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1