Chuyển đến nội dung
来历來歷

láilì

Hán Việt: LAI LỊCH

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. lai lịch
  2. nguồn gốc
  3. tiểu sử

Ví dụ

  1. 这件古董大有来历。

    Zhè jiàn gǔdǒng dàyǒu láilì.Món đồ cổ này có nguồn gốc rất đáng nể.

  2. 他是个来历不明的人。

    Tā shì gè láilì bùmíng de rén.Anh ta là người lai lịch không rõ ràng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 来历不明 láilì bùmínglai lịch bất minh
  • 大有来历 dà yǒu láilìrất có lai lịch
  • 查清来历 cháqīng láilìđiều tra rõ lai lịch
  • 身世来历 shēnshì láilìthân thế và lai lịch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或事物的历史或背景。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

大有 + 来历

Rất có nguồn gốc, lai lịch không tầm thường. VD: 这幅字画大有来历。– Bức thư họa này rất có lai lịch.

来历 + 不明

Không rõ gốc gác, không minh bạch. VD: 不要购买来历不明的物品。– Đừng mua những món đồ không rõ nguồn gốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

来
历

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1