Chuyển đến nội dung
来來

lái

Hán Việt: LAI

Động từTrợ từ

HSK1

1Động từ

  1. đến
  2. lại đây
  3. đến, tới
  4. đến, lại đây

Ví dụ

  1. 请来我家玩儿。

    Mời bạn đến nhà tôi chơi.

  2. 他明天来我家玩。

    Tā míngtiān lái wǒ jiā wán.Ngày mai anh ấy đến nhà tôi chơi.

2Trợ từ

  1. đến nay, ngót (trợ từ)
  2. nay, trở lại đây (chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại)

Ví dụ

  1. 三年多来,他一直坚持每天跑步。

    Sān nián duō lái, tā yìzhí jiānchí měitiān pǎobù.Hơn ba năm nay, anh ấy luôn kiên trì chạy bộ mỗi ngày.

  2. 这几年来,家乡的变化可真大。

    Zhè jǐ nián lái, jiāxiāng de biànhuà kě zhēn dà.Mấy năm trở lại đây, quê hương thay đổi thật rõ rệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 来到 láidàođến nơi
  • 来北京 lái Běijīngđến Bắc Kinh
  • 过来 guòláiqua đây
  • 进来 jìnláivào đây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从别的地方到说话人所在的地方。

Ghi chú: Động từ chỉ hướng về phía người nói.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

来 + N (nơi chốn)

Đến một địa điểm nào đó (hướng về phía người nói).

来 + N (nơi chốn) + Động từ

Đến nơi nào đó để làm việc gì (câu liên động).

看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ

Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.

李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.

你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

来得及 / 来不及

"来得及" biểu thị vẫn còn đủ thời gian để làm kịp hoặc đuổi kịp việc gì đó ('kịp, còn kịp'); ngược lại, "来不及" biểu thị thời gian quá gấp gáp, không còn đủ thời gian để làm ('không kịp'). Phía sau có thể đi kèm động từ biểu thị hành động cụ thể.

没来得及吃早餐的人,可以在地铁站买包子。 – Người chưa kịp ăn sáng có thể mua bánh bao ở ga tàu điện ngầm.

你现在出发还来得及,快走吧! – Giờ cậu xuất phát vẫn còn kịp, đi nhanh lên!

Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

来

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “来” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1