Chuyển đến nội dung
杯垫杯墊

bēidiàn

Hán Việt: BÔI ĐIỆN

Danh từ

Lượng từ: 个、张、块

1Danh từ

  1. đế lót ly
  2. miếng lót cốc

Ví dụ

  1. 请把水杯放在杯垫上。

    Qǐng bǎ shuǐbēi fàng zài bēidiàn shàng.Xin hãy đặt cốc nước lên trên đế lót ly.

  2. 这个木制杯垫做得很精致。

    Zhège mùzhì bēidiàn zuò de hěn jīngzhì.Miếng lót cốc bằng gỗ này làm rất tinh xảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 木质杯垫 mùzhì bēidiànđế lót cốc bằng gỗ
  • 硅胶杯垫 guījiāo bēidiànđế lót ly bằng silicon
  • 放置杯垫 fàngzhì bēidiànđặt đế lót ly
  • 隔热杯垫 gérè bēidiànmiếng lót ly cách nhiệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

垫在杯子底下以保护桌面或隔热的小垫子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放在 + 杯垫上

Chỉ vị trí đặt đồ vật lên trên đế lót ly. VD: 把咖啡放在杯垫上。 – Đặt cà phê lên đế lót cốc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

杯
垫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1