Chuyển đến nội dung
松手鬆手

sōngshǒu

Hán Việt: TÙNG THỦ

Động từ

1Động từ

  1. buông tay
  2. nhả tay

Ví dụ

  1. 你快松手,弄疼我了!

    Nǐ kuài sōngshǒu, nòng téng wǒ le!Cậu mau buông tay ra, làm tôi đau rồi đấy!

  2. 他一松手,气球就飞走了。

    Tā yì sōngshǒu, qìqiú jiù fēi zǒu le.Nó vừa buông tay ra là quả bóng bay mất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 赶快松手 gǎnkuài sōngshǒumau buông tay
  • 突然松手 tūrán sōngshǒuđột nhiên buông tay
  • 别松手 bié sōngshǒuđừng buông tay
  • 决不松手 jué bù sōngshǒunhất quyết không buông tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

放开手;不再握紧。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一 + 松手,……就……

vừa buông tay ra thì... liền... VD: 绳子一松手就掉了。– Dây vừa buông tay là rơi mất.

千万别 + 松手

tuyệt đối đừng buông tay. VD: 爬山时千万别松手。– Khi leo núi tuyệt đối đừng buông tay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

松
手

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1