Chuyển đến nội dung
松散

sōng sàn

Từ điển chưa có mục “松散”. Pinyin tham khảo: sōng sàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 他对下属缺乏管教,导致团队纪律松散。

    Tā duì xiàshǔ quēfá guǎnjiào, dǎozhì tuánduì jìlǜ sōngsǎn.

    Anh ấy thiếu uốn nắn cấp dưới, dẫn đến kỷ luật đội ngũ lỏng lẻo.

    Từ mục 管教

  2. 白垩是一种细腻而松散的碳酸钙沉积岩。

    Bái'è shì yì zhǒng xìnì ér sōngsǎn de tànsuāngài chénjīyán.

    Đá phấn là một loại đá trầm tích cacbonat canxi mịn và xốp.

    Từ mục 白垩

  3. 风化作用使坚硬的岩石变成了松散的岩屑。

    Fēnghuà zuòyòng shǐ jiānyìng de yánshí biànchéng le sōngsǎn de yánxiè.

    Hiện tượng phong hóa làm cho đá cứng trở thành vụn đá tơi xốp.

    Từ mục 岩屑

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

松
散

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1