Chuyển đến nội dung
极刑極刑

jíxíng

Hán Việt: CỰC HÌNH

Danh từ

1Danh từ

  1. cực hình
  2. án tử hình

Ví dụ

  1. 古代的极刑往往非常残酷。

    Gǔdài de jíxíng wǎngwǎng fēicháng cánkù.Cực hình thời cổ đại thường rất tàn khốc.

  2. 因为犯下了严重罪行,罪犯被判处极刑。

    Yīnwèi fànxià le yánzhòng zuìxíng, zuìfàn bèi pànchǔ jíxíng.Do phạm phải trọng tội, tên tội phạm đã bị tuyên phạt cực hình (tử hình).

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 判处极刑 pànchǔ jíxíngtuyên phạt cực hình / tử hình
  • 免受极刑 miǎn shòu jíxíngthoát khỏi cực hình
  • 执行极刑 zhíxíng jíxíngthi hành cực hình
  • 废除极刑 fèichú jíxíngbãi bỏ án tử hình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指最高的刑罚,通常指死刑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

判处 + 极刑

Tuyên phạt mức án cao nhất (tử hình). VD: 法院决定判处凶手极刑。 – Tòa án quyết định tuyên phạt kẻ thủ ác mức án tử hình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

极
刑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1