1Phó từ
- vô cùng
- hết sức
- rất
- cực kỳ, vô cùng
Ví dụ
Zhè dào cài hǎochī jí le.
Món ăn này ngon cực kỳ.
Jīntiān tiānqì rè jí le.
Hôm nay trời nóng quá chừng.
Kàndào nǐ qǔdé hǎo chéngjì, wǒ gāoxìng jí le.
Thấy bạn đạt thành tích tốt, tôi vui hết sức.
Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, tā gāoxìng jí le.
Nghe được tin tốt này, cô ấy mừng rỡ vô cùng.
2Danh từ
- cực
- điểm mút
- tột cùng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示程度最高,相当于“最”、“非常”;顶端、极点。
Ghi chú: Gồm bộ mộc 木 bên trái và chữ cập 及 bên phải chỉ âm.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Tính từ / Động từ tâm lý + 极了
Dùng làm bổ ngữ chỉ mức độ cực kỳ cao, nghĩa là '... vô cùng / hết sức'.
极 + Tính từ / Động từ (văn viết)
Đứng trước tính từ hoặc động từ làm phó từ biểu thị mức độ cao nhất.
首先……,然后 / 其次……
Cặp liên từ này biểu thị quan hệ tiếp nối theo trình tự thời gian (trước tiên..., sau đó...) hoặc phân định trật tự trước sau, chính phụ của các sự việc, lý lẽ (trước hết..., tiếp theo / thứ hai là...). Vế đầu nêu hành động hoặc lý do ưu tiên số một, vế sau dùng "然后" (chỉ bước tiếp theo) hoặc "其次" (chỉ thứ bậc tiếp theo).
咱们买东西不能光看广告,首先得看质量好不好,然后再看价格合不合适。 – Tụi mình mua đồ không thể chỉ nghe mỗi quảng cáo, trước hết phải xem chất lượng có tốt hay không đã, sau đó mới xem giá cả có hợp lý không.
遇到问题,首先想想问题为什么出现,然后再积极想办法解决。 – Khi gặp vấn đề, trước tiên hãy nghĩ xem vì sao vấn đề phát sinh, sau đó mới tích cực tìm cách giải quyết.
Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “极” 18
- 极了jí le CỰC LIỄUcực kỳ, hết sức; cực kỳ, vô cùngHSK3
- 极好jíhǎocực tốt; rất tốt; tuyệt vờiHSK3
- 积极jījí TÍCH CỰCtích cực; hăng hái; tích cực, hăng háiHSK4
- 南极nánjí NAM CỰCNam CựcHSK4
- 极其jíqí CỰC KỲcực kỳ; vô cùng; hết sứcHSK5
- 消极xiāojí TIÊU CỰCtiêu cực; bi quanHSK5
- 北极běijí BẮC CỰCBắc Cực; vùng Bắc CựcHSK6
- 极端jíduān CỰC ĐOANcực đoan; đầu mút; tột cùngHSK6
- 极为jíwéi CỰC VIhết sức; vô cùng; cực kỳHSK6
- 两极liǎngjí LƯỠNG CỰChai cực (Nam cực và Bắc cực, hoặc hai cực của nam châm/pin); hai thái cực (hai trạng thái đối lập nhau hoàn toàn)HSK6
- 极点jídiǎn CỰC ĐIỂMcực điểm; điểm tột cùng; đỉnh điểmHSK6
- 极光jíguāngcực quangHSK6
- 基极jījí CƠ CỰCcực gốc; cực B (trong bóng bán dẫn)HSK6
- 极品jípǐn CỰC PHẨMcực phẩm; vật phẩm thượng hạng; kỳ quặcHSK6
- 正极zhèngjí CHÍNH CỰCcực dương; dương cực (pin, ắc quy, điện trường)HSK6
- 极度jídù CỰC ĐỘcực độ; hết sức; tột cùngHSK7–9
- 极力jílì CỰC LỰChết sức; dốc sức; cật lựcHSK7–9
- 极限jíxiàn CỰC HẠNcực hạn; giới hạn cao nhất; mức tối đaHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
