1Động từ
- dự tính
- hình dung
- phác thảo ý niệm
Ví dụ
Tā zhèngzài gòuxiǎng yí gè quánxīn de shāngyè móshì.
Anh ấy đang hình dung một mô hình kinh doanh hoàn toàn mới.
Wǒmen yào gòuxiǎng wèilái chéngshì de fāzhǎn fāngxiàng.
Chúng ta cần hình dung ra hướng phát triển của thành phố trong tương lai.
Tā zài nǎohǎi zhōng gòuxiǎng zhe wèilái de shēnghuó tújǐng.
Trong tâm trí anh ấy đang mường tượng ra viễn cảnh cuộc sống tương lai.
2Danh từ
- ý tưởng
- kế hoạch dự tính
- hình dung sơ bộ
Ví dụ
Zhè zhǐshì yí gè chūbù de gòuxiǎng.
Đây chỉ là một ý tưởng sơ bộ.
'Yī guó liǎng zhì' shì yī gè wěidà de zhànlüè gòuxiǎng.
"Một quốc gia, hai chế độ" là một ý tưởng chiến lược vĩ đại.
Zhè gè gòuxiǎng dédào le dàjiā de yīzhì zàntóng.
Ý tưởng này đã nhận được sự tán thành tuyệt đối của mọi người.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
构思出来的想法或全面设想。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
构想出 + tân ngữ
Hình thành, phác họa ra một ý niệm hay kế hoạch nào đó. VD: 构想出一套完整方案。– Phác thảo ra một phương án hoàn chỉnh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
