2Động từ năng nguyện, động từ
- muốn, nghĩ
Ví dụ
3Động từ, động từ năng nguyện
- muốn, nghĩ, nhớ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
开动脑筋;希望、打算;思念。
Ghi chú: Động từ nhiều nghĩa, xác định theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
想 + động từ
biểu thị nguyện vọng, dự định muốn làm gì. VD: 我想去中国。– Tôi muốn đi Trung Quốc.
想 + tân ngữ (danh từ)
biểu thị nỗi nhớ người hoặc vật. VD: 我很想你。– Tôi rất nhớ bạn.
S + 想 / 不想 + V (+ O)
Động từ năng nguyện “想” (xiǎng) đứng trước động từ để biểu thị mong muốn, dự định làm việc gì đó (“muốn”). Khi phủ định, dùng “不想” (“không muốn”).
明天我想去超市买东西。 – Ngày mai tôi muốn đi siêu thị mua đồ.
今天我很忙,不想做饭。 – Hôm nay tôi rất bận, không muốn nấu cơm.
Bài học: HSK1 · 想去哪儿?想吃什么? – Muốn đi đâu? Muốn ăn gì?
Chủ ngữ + 请 / 让 / 叫 + Tân ngữ (Kiêm ngữ) + Động từ / Cụm động từ
Câu kiêm ngữ là câu có vị ngữ do hai cụm động từ tạo thành, trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ thực hiện hành động của động từ thứ hai. Khi động từ thứ nhất là “请” (mời, nhờ một cách lịch sự), “让” (bảo, để, cho phép, nhờ) hoặc “叫” (gọi, bảo, sai bảo), câu dùng để biểu thị yêu cầu, đề nghị hoặc phân công ai đó làm việc gì.
我想请你帮个忙。 – Mình muốn nhờ bạn giúp một việc.
王老师让我们说中文。 – Cô Vương bảo chúng em nói tiếng Trung.
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……
Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.
你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.
这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “想” 18
- 想要xiǎngyào TƯỞNG YẾUmuốn; muốn có; mong muốnHSK2
- 想起xiǎngqǐnhớ ra; nghĩ ra; nhớ lạiHSK3
- 理想lǐxiǎng LÝ TƯỞNGlý tưởng; ước mơ; hoàn hảoHSK4
- 梦想mèngxiǎng MỘNG TƯỞNGước mơ; mơ ước; mơ tưởngHSK4
- 想法xiǎngfǎ TƯỞNG PHÁPý nghĩ; suy nghĩ; quan điểmHSK4
- 想像xiǎngxiàng TƯỞNG TƯỢNGtưởng tượng; hình dung; sự tưởng tượngHSK4
- 思想sīxiǎng TƯ TƯỞNGtư tưởng; ý nghĩ; suy nghĩHSK5
- 想念xiǎngniàn TƯỞNG NIỆMnhớ; nhớ nhung; nhớ nhung, nhớHSK5
- 想象xiǎngxiàng TƯỞNG TƯỢNGtưởng tượng; sự tưởng tượng; trí tưởng tượngHSK5
- 感想gǎnxiǎng CẢM TƯỞNGcảm tưởng; suy nghĩ (sau khi trải nghiệm); cảm tưởng, suy nghĩHSK6
- 幻想huànxiǎng HUẢO TƯỞNGảo tưởng; tưởng tượng; sự ảo tưởngHSK6
- 联想liánxiǎng LIÊN TƯỞNGliên tưởng; sự liên tưởngHSK6
- 设想shèxiǎng THIẾT TƯỞNGtưởng tượng; hình dung; nghĩ choHSK6
- 料想liàoxiǎng LIỆU TƯỞNGliệu trước; dự đoán; nghĩ rằngHSK6
- 默想mòxiǎng MẶC TƯỞNGngẫm nghĩ; suy ngẫm trong im lặng; mặc tưởngHSK6
- 猜想cāixiǎng SAI TƯỞNGđoán; phỏng đoán; sự suy đoánHSK7–9
- 构想gòuxiǎng CẤU TƯỞNGdự tính; hình dung; phác thảo ý niệmHSK7–9
- 回想huíxiǎng HỒI TƯỞNGhồi tưởng; nhớ lại; nghĩ lạiHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
