Chuyển đến nội dung
想

xiǎng

Hán Việt: TƯỞNG

Động từĐộng từ năng nguyện, động từĐộng từ, động từ năng nguyện

HSK1Bộ: 心13 nét

1Động từ

  1. muốn
  2. nghĩ
  3. nhớ

Ví dụ

  1. 我想买一杯茶。

    Tôi muốn mua một cốc trà.

  2. 我想喝水。

    Wǒ xiǎng hē shuǐ.Tôi muốn uống nước.

2Động từ năng nguyện, động từ

  1. muốn, nghĩ

Ví dụ

  1. 我想去中国旅游。

    Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.

  2. 想

    xiǎngvận mẫu iang – nghĩ, muốn

    Trong bài: HSK1 · 拼音与发音 – Phát âm: thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu

3Động từ, động từ năng nguyện

  1. muốn, nghĩ, nhớ

Ví dụ

  1. 我想买一本词典。

    Wǒ xiǎng mǎi yì běn cídiǎn.Tôi muốn mua một cuốn từ điển.

  2. 我想喝茶。

    Tôi muốn uống trà.

    Từ mục 喝

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 想家 xiǎng jiānhớ nhà
  • 想念 xiǎngniànnhớ nhung
  • 想法 xiǎngfǎsuy nghĩ, ý tưởng
  • 不想 bù xiǎngkhông muốn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

开动脑筋;希望、打算;思念。

Ghi chú: Động từ nhiều nghĩa, xác định theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

想 + động từ

biểu thị nguyện vọng, dự định muốn làm gì. VD: 我想去中国。– Tôi muốn đi Trung Quốc.

想 + tân ngữ (danh từ)

biểu thị nỗi nhớ người hoặc vật. VD: 我很想你。– Tôi rất nhớ bạn.

S + 想 / 不想 + V (+ O)

Động từ năng nguyện “想” (xiǎng) đứng trước động từ để biểu thị mong muốn, dự định làm việc gì đó (“muốn”). Khi phủ định, dùng “不想” (“không muốn”).

明天我想去超市买东西。 – Ngày mai tôi muốn đi siêu thị mua đồ.

今天我很忙,不想做饭。 – Hôm nay tôi rất bận, không muốn nấu cơm.

Bài học: HSK1 · 想去哪儿?想吃什么? – Muốn đi đâu? Muốn ăn gì?

Chủ ngữ + 请 / 让 / 叫 + Tân ngữ (Kiêm ngữ) + Động từ / Cụm động từ

Câu kiêm ngữ là câu có vị ngữ do hai cụm động từ tạo thành, trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ thực hiện hành động của động từ thứ hai. Khi động từ thứ nhất là “请” (mời, nhờ một cách lịch sự), “让” (bảo, để, cho phép, nhờ) hoặc “叫” (gọi, bảo, sai bảo), câu dùng để biểu thị yêu cầu, đề nghị hoặc phân công ai đó làm việc gì.

我想请你帮个忙。 – Mình muốn nhờ bạn giúp một việc.

王老师让我们说中文。 – Cô Vương bảo chúng em nói tiếng Trung.

Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?

任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……

Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.

你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.

这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

想

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “想” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1