Từ điển chưa có mục “构”. Pinyin tham khảo: gòu. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “构” 11
- 构成gòuchéng CẤU THÀNHcấu thành; tạo thành; hợp thànhHSK5
- 结构jiégòu KẾT CẤUkết cấu; cấu trúcHSK5
- 机构jīgòu CƠ CẤUcơ cấu; cơ quan; tổ chứcHSK5
- 构造gòuzào CẤU TẠOcấu tạo; kết cấu; kết cấu, cấu tạoHSK6
- 构建gòujiàn CẤU KIẾNxây dựng; thiết lập; kiến tạoHSK7–9
- 构思gòusī CẤU TƯtìm tòi suy nghĩ; thai nghén (tác phẩm); lập ýHSK7–9
- 构想gòuxiǎng CẤU TƯỞNGdự tính; hình dung; phác thảo ý niệmHSK7–9
- 虚构xūgòu HƯ CẤUhư cấu; bịa đặt; tưởng tượng dựng nênHSK7–9
- 构架gòujià CẤU GIÁkhung sườn; giá đỡ; bộ khung (kết cấu công trình, máy móc)
- 架构jiàgòu GIÁ CẤUkết cấu; kiến trúc; khung sườn
- 慈善机构císhànjīgòu TỪ THIỆN CƠ CẤUtổ chức từ thiện; cơ quan từ thiện
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
