Chuyển đến nội dung
果核

guǒhé

Hán Việt: QUẢ HẠCH

HSK5Lượng từ: 个、颗

1Danh từ

  1. hột (quả)
  2. hạt quả

Ví dụ

  1. 吃桃子的时候小心别咬到果核。

    Chī táozi de shíhou xiǎoxīn bié yǎo dào guǒhé.

    Lúc ăn đào cẩn thận đừng cắn phải hạt.

  2. 请把苹果核扔进垃圾桶。

    Qǐng bǎ píngguǒhé rēng jìn lājītǒng.

    Xin hãy vứt lõi táo vào thùng rác.

  3. 小孩子吃水果容易误吞果核。

    Xiǎoháizi chī shuǐguǒ róngyì wùtūn guǒhé.

    Trẻ con ăn hoa quả rất dễ vô tình nuốt phải hạt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吐出果核 tǔchū guǒhénhả hạt quả ra
  • 苹果核 píngguǒhélõi táo, hạt táo
  • 坚硬的果核 jiānyìng de guǒhéhạt quả cứng
  • 去果核 qù guǒhébỏ hạt quả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

果实中心坚硬并包含种子的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ 颗 + 果核

'颗' là lượng từ thông dụng cho các loại hạt quả nhỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

果
核

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1