Chuyển đến nội dung
果肉

guǒròu

Hán Việt: QUẢ NHỤC

Danh từ

HSK5Lượng từ: 块、片

1Danh từ

  1. thịt quả
  2. cơm quả
  3. phần ruột ăn được của trái cây

Ví dụ

  1. 西瓜的果肉又甜又多汁。

    Xīguā de guǒròu yòu tián yòu duōzhī.Thịt quả dưa hấu vừa ngọt vừa mọng nước.

  2. 这种芒果果肉细腻,没有粗纤维。

    Zhè zhǒng mángguǒ guǒròu xìnì, méiyǒu cū xiānwéi.Loại xoài này cùi thịt mịn màng, không có xơ thô.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 果肉多汁 guǒròu duōzhīthịt quả mọng nước
  • 果肉饱满 guǒròu bǎomǎnthịt quả đầy đặn
  • 含有果肉 hányǒu guǒròucó chứa tép/thịt quả
  • 分离果肉 fēnlí guǒròutách thịt quả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

果皮以内包含种子、通常汁多味甜可食用的肉质部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

果肉 + 饱满/鲜美/多汁

Kết hợp làm chủ ngữ cho các tính từ miêu tả chất lượng của phần thịt trái cây.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

果
肉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1