Chuyển đến nội dung
枣树棗樹

zǎoshù

Hán Việt: TẢO THỤ

Danh từ

Lượng từ: 棵、株

1Danh từ

  1. cây táo (cây táo ta/táo tàu)

Ví dụ

  1. 院子里种着一棵枣树。

    Yuànzi lǐ zhòngzhe yì kē zǎoshù.Trong sân có trồng một cây táo.

  2. 秋天到了,枣树上结满了红枣。

    Qiūtiān dào le, zǎoshù shang jiē mǎn le hóngzǎo.Mùa thu đến rồi, trên cây táo trĩu quả táo đỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一棵枣树 yì kē zǎoshùmột cây táo
  • 老枣树 lǎo zǎoshùcây táo già
  • 种枣树 zhòng zǎoshùtrồng cây táo
  • 枣树枝 zǎoshùzhīcành táo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

落叶乔木,枝上有刺,果实核果卵形,成熟时红色,可以吃。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 枣树下 + động từ

diễn tả hành động diễn ra dưới gốc cây táo. VD: 孩子们在枣树下玩耍。– Lũ trẻ chơi đùa dưới gốc cây táo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

枣
树

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1