Chuyển đến nội dung
枪口槍口

qiāngkǒu

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nòng súng
  2. họng súng
  3. miệng súng
  4. mũi nhọn
  5. mũi dùi (chỉ trích, công kích)

Ví dụ

  1. 敌人用枪口指着他的头。

    Dírén yòng qiāngkǒu zhǐzhe tā de tóu.

    Kẻ thù dùng họng súng chĩa vào đầu anh ấy.

  2. 士兵端平步枪,把枪口对准了靶心。

    Shìbīng duānpíng bùqiāng, bǎ qiāngkǒu duìzhǔn le bǎxīn.

    Người lính cầm ngang súng trường, hướng miệng súng nhắm thẳng hồng tâm.

  3. 他勇敢地用胸膛挡住了敌人的枪口。

    Tā yǒnggǎn de yòng xiōngtáng dǎngzhù le dírén de qiāngkǒu.

    Anh ấy đã dũng cảm lấy lồng ngực mình chắn ngang họng súng quân thù.

  4. 请不要把批评的枪口对准无辜的人。

    Qǐng búyào bǎ pīpíng de qiāngkǒu duìzhǔn wúgū de rén.

    Xin đừng chĩa mũi dùi chỉ trích vào những người vô tội.

  5. 大家应该枪口一致对外,而不是窝里斗。

    Dàjiā yīnggāi qiāngkǒu yízhì duìwài, ér bú shì wōlǐdòu.

    Mọi người nên cùng chĩa mũi nhọn ra ngoài chứ không phải đấu đá nội bộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 对准枪口 duìzhǔn qiāngkǒuchĩa họng súng vào
  • 抬高枪口 táigāo qiāngkǒunâng cao họng súng
  • 枪口一致对外 qiāngkǒu yízhì duìwàiđồng lòng chĩa mũi nhọn ra ngoài
  • 调转枪口 diàozhuǎn qiāngkǒuquay ngoắt mũi dùi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

枪管的前端出子弹的孔;比喻攻击或谴责的锋芒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把枪口对准 + đối tượng

Nghĩa đen là chĩa súng vào ai, nghĩa bóng là chĩa mũi nhọn chỉ trích về phía ai. VD: 他把枪口对准了对手。– Anh ấy chĩa mũi dùi vào đối thủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

枪
口

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1