1Danh từ
- nòng súng
- họng súng
- miệng súng
- mũi nhọn
- mũi dùi (chỉ trích, công kích)
Ví dụ
Dírén yòng qiāngkǒu zhǐzhe tā de tóu.
Kẻ thù dùng họng súng chĩa vào đầu anh ấy.
Shìbīng duānpíng bùqiāng, bǎ qiāngkǒu duìzhǔn le bǎxīn.
Người lính cầm ngang súng trường, hướng miệng súng nhắm thẳng hồng tâm.
Tā yǒnggǎn de yòng xiōngtáng dǎngzhù le dírén de qiāngkǒu.
Anh ấy đã dũng cảm lấy lồng ngực mình chắn ngang họng súng quân thù.
Qǐng búyào bǎ pīpíng de qiāngkǒu duìzhǔn wúgū de rén.
Xin đừng chĩa mũi dùi chỉ trích vào những người vô tội.
Dàjiā yīnggāi qiāngkǒu yízhì duìwài, ér bú shì wōlǐdòu.
Mọi người nên cùng chĩa mũi nhọn ra ngoài chứ không phải đấu đá nội bộ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
枪管的前端出子弹的孔;比喻攻击或谴责的锋芒。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把枪口对准 + đối tượng
Nghĩa đen là chĩa súng vào ai, nghĩa bóng là chĩa mũi nhọn chỉ trích về phía ai. VD: 他把枪口对准了对手。– Anh ấy chĩa mũi dùi vào đối thủ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
