Chuyển đến nội dung
枪槍 / 鎗

qiāng

Hán Việt: THƯƠNG

HSK6Lượng từ: 把、支

1Danh từ

  1. súng
  2. cây giáo
  3. ngọn thương

Ví dụ

  1. 警察拔出了手枪。

    Jǐngchá báchū le shǒuqiāng.

    Cảnh sát rút súng ngắn ra.

  2. 古代士兵常用的武器是长枪。

    Gǔdài shìbīng chángyòng de wǔqì shì chángqiāng.

    Vũ khí binh lính thời xưa thường dùng là ngọn giáo dài.

  3. 突然间,森林深处传来了一声枪响。

    Tūrán jiān, sēnlín shēnchù chuánlái le yì shēng qiāng xiǎng.

    Bỗng nhiên, từ sâu trong rừng vang lên một tiếng súng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开枪 kāiqiāngbắn súng
  • 拔枪 báqiāngrút súng
  • 一把枪 yì bǎ qiāngmột khẩu súng
  • 瞄准枪口 miáozhǔn qiāngkǒungắm nòng súng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发射子弹的武器;古代的一种长柄刺击兵器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

朝/向 + mục tiêu + 开枪

nổ súng bắn vào mục tiêu nào đó. VD: 猎人朝野兽开枪了。– Thợ săn nổ súng bắn vào con dã thú.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

枪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “枪” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1