Chuyển đến nội dung
枪弹槍彈

qiāngdàn

Hán Việt: THƯƠNG ĐẠN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 颗、发

1Danh từ

  1. đạn súng
  2. đạn

Ví dụ

  1. 战士们仔细检查了自己的枪弹。

    Zhànshìmen zǐxì jiǎnchá le zìjǐ de qiāngdàn.Các chiến sĩ kiểm tra kỹ lưỡng đạn súng của mình.

  2. 战场上枪弹像雨点一样密集。

    Zhànchǎng shang qiāngdàn xiàng yǔdiǎn yīyàng mìjí.Trên chiến trường, đạn súng dày đặc như mưa rơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一发枪弹 yī fā qiāngdànmột phát đạn
  • 真枪实弹 zhēnqiāng-shídànsúng thật đạn thật
  • 枪弹库 qiāngdàn kùkho súng đạn
  • 枪弹射击 qiāngdàn shèjībắn đạn súng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

枪用的子弹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

真枪实弹 + động từ

Thành ngữ chỉ việc dùng súng thật đạn thật, nghĩa bóng là diễn tập hoặc hành động như thực chiến. VD: 部队正在进行真枪实弹的演习。– Bộ đội đang tiến hành diễn tập súng thật đạn thật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

枪
弹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1