Chuyển đến nội dung
枪管槍管

qiāngguǎn

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. nòng súng

Ví dụ

  1. 战士仔细擦拭着枪管,确保没有尘土。

    Zhànshì zǐxì cāshì zhe qiāngguǎn, quèbǎo méiyǒu chéntǔ.Người chiến sĩ cẩn thận lau nòng súng, đảm bảo không có bụi bẩn.

  2. 射击过多会导致枪管过热。

    Shèjī guòduō huì dǎozhì qiāngguǎn guòrè.Bắn quá nhiều sẽ dẫn đến việc nòng súng bị quá nhiệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 枪管发热 qiāngguǎn fārènòng súng nóng lên
  • 擦拭枪管 cāshì qiāngguǎnlau nòng súng
  • 枪管膛线 qiāngguǎn tángxiànkhương tuyến trong nòng súng
  • 一根枪管 yī gēn qiāngguǎnmột chiếc nòng súng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

枪支上用来发射子弹的金属管筒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 / 将 + 枪管 + 对准……

Chĩa nòng súng vào mục tiêu nào đó. VD: 警察把枪管对准了歹徒。– Cảnh sát chĩa nòng súng vào tên côn đồ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

枪
管

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1