Chuyển đến nội dung
柞蚕丝柞蠶絲

zuòcánsī

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根、捆

1Danh từ

  1. tơ tằm sồi
  2. tơ tằm dại

Ví dụ

  1. 柞蚕丝是一种天然的蛋白质纤维。

    Zuòcánsī shì yì zhǒng tiānrán de dànbáizhì xiānwéi.Tơ tằm sồi là một loại sợi protein tự nhiên.

  2. 用柞蚕丝做成的被子保暖又透气。

    Yòng zuòcánsī zuòchéng de bèizi bǎonuǎn yòu tòuqì.Chăn làm từ tơ tằm sồi vừa ấm vừa thoáng khí.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天然柞蚕丝 tiānrán zuòcánsītơ tằm sồi tự nhiên
  • 柞蚕丝被 zuòcánsī bèichăn tơ tằm sồi
  • 柞蚕丝织品 zuòcánsī zhīpǐnsản phẩm dệt bằng tơ tằm sồi
  • 柞蚕丝面料 zuòcánsī miànliàovải tơ tằm sồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

柞蚕茧抽出的丝,质地坚韧,呈淡褐色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 柞蚕丝 + 制作/做成

Dùng tơ tằm sồi để chế tạo / may thành vật phẩm. VD: 这件衣服是用柞蚕丝做成的。– Chiếc áo này may bằng tơ tằm sồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

柞
蚕
丝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1