Chuyển đến nội dung
查究

chájiū

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. điều tra và xử lý
  2. truy cứu
  3. điều tra làm rõ

Ví dụ

  1. 警方正在严密查究事故原因。

    Jǐngfāng zhèngzài yánmì chájiū shìgù yuányīn.Cảnh sát đang điều tra kỹ lưỡng nguyên nhân vụ tai nạn.

  2. 对违法违纪行为必须严肃查究。

    Duì wéifǎ wéijì xíngwéi bìxū yánsù chájiū.Cần phải nghiêm túc điều tra xử lý các hành vi vi phạm pháp luật và kỷ luật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深入查究 shēnrù chájiūđiều tra xử lý sâu sát
  • 严肃查究 yánsù chájiūnghiêm túc điều tra truy cứu
  • 依法查究 yīfǎ chájiūđiều tra xử lý theo pháp luật
  • 查究责任 chájiū zérèntruy cứu trách nhiệm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

调查并且追究。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……进行查究

Thực hiện điều tra làm rõ và xử lý đối với việc gì/người nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

查
究

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1