Chuyển đến nội dung
查获查獲

cháhuò

Hán Việt: TRA HOẠCH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bắt giữ
  2. thu giữ
  3. phát hiện và tịch thu

Ví dụ

  1. 海关查获了一大批走私香烟。

    Hǎiguān cháhuò le yí dà pī zǒusī xiāngyān.Hải quan đã thu giữ một lượng lớn thuốc lá lậu.

  2. 警方在嫌疑人的住处查获了大量毒品。

    Jǐngfāng zài xiányírén de zhùchù cháhuò le dàliàng dúpǐn.Cảnh sát đã thu giữ lượng lớn ma túy tại nơi ở của nghi phạm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 查获走私 cháhuò zǒusībắt giữ hàng buôn lậu
  • 查获违禁品 cháhuò wéijìnpǐnthu giữ hàng cấm
  • 当场查获 dāngchǎng cháhuòtịch thu/bắt giữ tại trận
  • 查获赃款 cháhuò zāngkuǎnthu hồi tiền tang vật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

搜查、调查并捕获(犯罪分子)或查抄出(违禁物品)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

查获 + số lượng / tang vật / đối tượng

Dùng trong bối cảnh hành pháp, mang nghĩa tra xét và bắt giữ hoặc thu giữ được.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

查
获

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1