Chuyển đến nội dung
柱身

zhùshēn

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. thân cột (trong kiến trúc)

Ví dụ

  1. 大厅柱身上雕刻着精美的图案。

    Dàtīng zhùshēn shàng diāokè zhe jīngměi de tú'àn.Trên thân cột của đại sảnh chạm khắc những hoa văn tinh xảo.

  2. 由于年代久远,这根柱身出现了裂纹。

    Yóuyú niándài jiǔyuǎn, zhè gēn zhùshēn chūxiàn le lièwén.Do đã lâu năm, thân cột này đã xuất hiện vết nứt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 柱身雕刻 zhùshēn diāokèchạm khắc trên thân cột
  • 圆柱柱身 yuánzhù zhùshēnthân cột tròn
  • 柱身表面 zhùshēn biǎomiànbề mặt thân cột
  • 石柱柱身 shízhù zhùshēnthân cột đá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

柱子的主体部分,位于柱头与柱础之间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

柱身 + 上/下/表面

Chỉ vị trí hoặc phương hướng liên quan đến thân cột. VD: 柱身上有图案。– Trên thân cột có hoa văn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

柱
身

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1