Chuyển đến nội dung
标本標本

biāoběn

Hán Việt: TIÊU BẢN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、件

1Danh từ

  1. tiêu bản
  2. mẫu vật

Ví dụ

  1. 实验室里陈列着各种动植物标本。

    Shíyànshì lǐ chénliè zhe gè zhǒng dòngzhíwù biāoběn.Trong phòng thí nghiệm trưng bày các loại tiêu bản động thực vật.

  2. 老师带我们到野外采集昆虫标本。

    Lǎoshī dài wǒmen dào yěwài cǎijí kūnchóng biāoběn.Thầy giáo dẫn chúng tôi ra ngoài thiên nhiên để thu thập mẫu vật côn trùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 制作标本 zhìzuò biāoběnlàm tiêu bản, làm mẫu vật
  • 采集标本 cǎijí biāoběnthu thập mẫu vật
  • 植物标本 zhíwù biāoběntiêu bản thực vật
  • 化石标本 huàshí biāoběnmẫu vật hoá thạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

保持实物原样供学习、研究之用的动植物或矿物样品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

采集 / 制作 + 标本

thu thập hoặc chế tác tiêu bản, mẫu vật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

标
本

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1