Chuyển đến nội dung
标枪標槍

biāoqiāng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根、支

1Danh từ

  1. ném lao (môn thể thao)
  2. cây lao (dụng cụ thi đấu)

Ví dụ

  1. 他是国家队的标枪运动员。

    Tā shì guójiāduì de biāoqiāng yùndòngyuán.Anh ấy là vận động viên ném lao của đội tuyển quốc gia.

  2. 他在标枪比赛中打破了世界纪录。

    Tā zài biāoqiāng bǐsài zhōng dǎpò le shìjiè jìlù.Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới ở môn ném lao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 掷标枪 zhì biāoqiāngném lao
  • 标枪比赛 biāoqiāng bǐsàicuộc thi ném lao
  • 标枪运动员 biāoqiāng yùndòngyuánvận động viên ném lao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

田径运动器械之一,也是田径运动项目之一;或古时用作投掷武器的长枪。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

掷标枪

ném lao (cụm động tân chỉ môn thể thao ném lao). VD: 他擅长掷标枪。– Anh ấy giỏi môn ném lao.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

标
枪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1