Chuyển đến nội dung
标的標的

biāodì

Hán Việt: TIÊU ĐÍCH

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mục tiêu
  2. đích
  3. đối tượng hợp đồng
  4. tài sản tranh chấp (pháp lý)

Ví dụ

  1. 箭不离标的。

    Jiàn bù lí biāodì.Mũi tên không rời đích.

  2. 我们需要明确努力的标的。

    Wǒmen xūyào míngquè nǔlì de biāodì.Chúng ta cần làm rõ mục tiêu nỗ lực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 合同标的 hétóng biāodìđối tượng của hợp đồng
  • 标的物 biāodìwùvật đối tượng
  • 诉讼标的 sùsòng biāodìđối tượng tranh tụng
  • 标的额 biāodì'égiá trị đối tượng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

目标,箭靶;在法律上指合同等民事法律关系所指向的对象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以……为标的

lấy cái gì làm đối tượng (trong pháp lý hoặc mục tiêu hoạt động).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

标
的

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1