Chuyển đến nội dung
标示標示

biāoshì

Hán Việt: TIÊU THỊ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chỉ dẫn
  2. hiển thị
  3. ghi rõ

Ví dụ

  1. 路标清晰地标示着通往景区的路线。

    Lùbiāo qīngxī de biāoshì zhe tōng wǎng jǐngqū de lùxiàn.Biển chỉ đường hiển thị rõ ràng lộ trình đi đến khu danh thắng.

  2. 包装袋上标示着生产日期和保质期。

    Bāozhuāngdài shang biāoshì zhe shēngchǎn rìqī hé bǎozhìqī.Trên bao bì có ghi rõ ngày sản xuất và hạn sử dụng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清晰标示 qīngxī biāoshìghi rõ ràng
  • 明确标示 míngquè biāoshìchỉ dẫn rõ ràng
  • 标示位置 biāoshì wèizhiđánh dấu vị trí
  • 标示价格 biāoshì jiàgéniêm yết giá cả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

做出标志显示出来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

标示 + 着/出 + tân ngữ

biểu thị hiển thị, chỉ dẫn hoặc ghi chú rõ một nội dung nào đó. VD: 图纸上标示着管道走向。– Trên bản vẽ ghi rõ hướng đi của đường ống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

标
示

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1