Chuyển đến nội dung
栋梁棟梁

dòngliáng

Hán Việt: ĐỐNG LƯƠNG

HSK7–9Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. rường cột
  2. trụ cột (người gánh vác trọng trách quốc gia, tập thể)

Ví dụ

  1. 青年人是国家未来的栋梁之材。

    Qīngniánrén shì guójiā wèilái de dòngliángzhīcái.

    Thanh niên là rường cột tương lai của đất nước.

  2. 学校的目标是培养更多能够成为社会栋梁的人才。

    Xuéxiào de mùbiāo shì péiyǎng gèng duō nénggòu chéngwéi shèhuì dòngliáng de réncái.

    Mục tiêu của nhà trường là đào tạo thêm nhiều nhân tài có thể trở thành trụ cột của xã hội.

  3. 经过多年的历练,他已经成长为企业的栋梁。

    Jīngguò duōnián de lìliàn, tā yǐjīng chéngzhǎng wéi qǐyè de dòngliáng.

    Trải qua nhiều năm rèn luyện, anh ấy đã trưởng thành thành trụ cột của doanh nghiệp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 栋梁之材 dòngliángzhīcáingười rường cột/nhân tài gánh vác việc lớn
  • 社会栋梁 shèhuì dòngliángtrụ cột của xã hội
  • 国家栋梁 guójiā dòngliángrường cột nước nhà
  • 成为栋梁 chéngwéi dòngliángtrở thành trụ cột

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

房屋的大梁;比喻担当国家或集体重要责任的人才。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为 / 培养成 + ...栋梁 (之材)

chỉ việc phấn đấu hoặc được rèn luyện để trở thành người giữ vai trò trọng yếu trong tập thể, xã hội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

栋
梁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1