1Danh từ
- rường cột
- trụ cột (người gánh vác trọng trách quốc gia, tập thể)
Ví dụ
Qīngniánrén shì guójiā wèilái de dòngliángzhīcái.
Thanh niên là rường cột tương lai của đất nước.
Xuéxiào de mùbiāo shì péiyǎng gèng duō nénggòu chéngwéi shèhuì dòngliáng de réncái.
Mục tiêu của nhà trường là đào tạo thêm nhiều nhân tài có thể trở thành trụ cột của xã hội.
Jīngguò duōnián de lìliàn, tā yǐjīng chéngzhǎng wéi qǐyè de dòngliáng.
Trải qua nhiều năm rèn luyện, anh ấy đã trưởng thành thành trụ cột của doanh nghiệp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
房屋的大梁;比喻担当国家或集体重要责任的人才。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
成为 / 培养成 + ...栋梁 (之材)
chỉ việc phấn đấu hoặc được rèn luyện để trở thành người giữ vai trò trọng yếu trong tập thể, xã hội.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
