Chuyển đến nội dung
梁

liáng

Hán Việt: LƯƠNG

Lượng từ: 根、道、座

1Danh từ

  1. xà nhà
  2. dầm nhà
  3. sống (mũi)
  4. cầu

Ví dụ

  1. 工人们正在安装大楼的钢梁。

    Gōngrénmen zhèngzài ānzhuāng dàlóu de gāngliáng.

    Các công nhân đang lắp đặt dầm thép của tòa nhà.

  2. 他的鼻梁很高,长得很帅。

    Tā de bíliáng hěn gāo, zhǎng de hěn shuài.

    Sống mũi của anh ấy rất cao, trông rất đẹp trai.

  3. 这座桥的桥梁结构非常稳固。

    Zhè zuò qiáo de qiáoliáng jiégòu fēicháng wěngù.

    Kết cấu cầu này vô cùng vững chắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 房梁 fángliángxà nhà
  • 鼻梁 bíliángsống mũi
  • 桥梁 qiáoliángcầu / nhịp cầu
  • 挑大梁 tiāo dàliánggánh vác trọng trách
  • 栋梁之材 dòngliáng zhī cái -rường cột nước nhà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

架在墙上或柱子上支撑房顶的横木;物体隆起成条状的部分;桥。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为……的桥梁

Làm cầu nối cho điều gì đó.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

梁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “梁” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1