1Danh từ
- xà nhà
- dầm nhà
- sống (mũi)
- cầu
Ví dụ
Gōngrénmen zhèngzài ānzhuāng dàlóu de gāngliáng.
Các công nhân đang lắp đặt dầm thép của tòa nhà.
Tā de bíliáng hěn gāo, zhǎng de hěn shuài.
Sống mũi của anh ấy rất cao, trông rất đẹp trai.
Zhè zuò qiáo de qiáoliáng jiégòu fēicháng wěngù.
Kết cấu cầu này vô cùng vững chắc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
架在墙上或柱子上支撑房顶的横木;物体隆起成条状的部分;桥。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
成为……的桥梁
Làm cầu nối cho điều gì đó.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “梁” 6
- 梁祝Liáng Zhù LƯƠNG CHÚCLương Chúc (Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài)HSK3
- 桥梁qiáoliáng KIỀU LƯƠNGcầu; cầu kiều; cầu nốiHSK6
- 横梁héngliáng HOÀNH LƯƠNGxà ngang; dầm ngangHSK6
- 栋梁dòngliáng ĐỐNG LƯƠNGrường cột; trụ cột (người gánh vác trọng trách quốc gia, tập thể)HSK7–9
- 脊梁jǐliáng TÍCH LƯƠNGsống lưng; xương sống; rường cộtHSK7–9
- 工字梁gōngzìliáng CÔNG TỰ LƯƠNGdầm chữ I (trong xây dựng, cơ khí)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
