Chuyển đến nội dung
树懒樹懶

shùlǎn

Hán Việt: THỤ LÃN

Danh từ

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. con lười (động vật sống trên cây)

Ví dụ

  1. 树懒是世界上行动最缓慢的哺乳动物之一。

    Shùlǎn shì shìjiè shang xíngdòng zuì huǎnmàn de bǔrǔ dòngwù zhīyī.Con lười là một trong những loài động vật có vú di chuyển chậm chạp nhất thế giới.

  2. 那只树懒倒挂在树枝上一动也不动。

    Nà zhī shùlǎn dàoguà zài shùzhī shang yídòng yě búdòng.Con lười kia treo ngược trên cành cây không nhúc nhích chút nào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只树懒 yì zhī shùlǎnmột con lười
  • 三趾树懒 sānzhǐ shùlǎnlười ba ngón
  • 倒挂的树懒 dàoguà de shùlǎncon lười treo ngược
  • 树懒的动作 shùlǎn de dòngzuòđộng tác của con lười

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种生活在热带树林中的哺乳动物,行动极其缓慢,常用爪倒挂在树枝上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像 + 树懒 + 一样 + tính từ

So sánh tính chất chậm chạp với hành động của con lười.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

树
懒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1