Chuyển đến nội dung
树皮樹皮

shùpí

HSK5Lượng từ: 块、片、层

1Danh từ

  1. vỏ cây

Ví dụ

  1. 古人曾用树皮来造纸。

    Gǔrén céng yòng shùpí lái zàozhǐ.

    Người xưa từng dùng vỏ cây để làm giấy.

  2. 有些昆虫喜欢藏在树皮下面。

    Yǒuxiē kūnchóng xǐhuan cáng zài shùpí xiàmian.

    Có một số loài côn trùng thích ẩn náu dưới lớp vỏ cây.

  3. 这棵老树的树皮非常粗糙。

    Zhè kē lǎoshù de shùpí fēicháng cūcāo.

    Vỏ của cái cây già này rất thô ráp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 剥树皮 bāo shùpíbóc vỏ cây
  • 树皮粗糙 shùpí cūcāovỏ cây thô ráp
  • 老树皮 lǎo shùpílớp vỏ cây già
  • 一层树皮 yì céng shùpímột lớp vỏ cây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

包裹在树木木质部外面的保护层。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 树皮 + 做/造……

Dùng vỏ cây để làm/chế tạo cái gì. VD: 以前人们用树皮织布。– Trước đây người ta dùng vỏ cây để dệt vải.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

树
皮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1