Chuyển đến nội dung
校准校準

jiàozhǔn

Hán Việt: HIỆU CHUẨN

Động từ

Lượng từ: 次

1Động từ

  1. hiệu chuẩn
  2. chỉnh chuẩn
  3. căn chỉnh độ chính xác

Ví dụ

  1. 使用仪器前必须先校准。

    Shǐyòng yíqì qián bìxū xiān jiàozhǔn.Trước khi dùng thiết bị nhất thiết phải hiệu chuẩn trước.

  2. 工程师正在校准实验设备的参数。

    Gōngchéngshī zhèngzài jiàozhǔn shíyàn shèbèi de cānshù.Kỹ sư đang căn chỉnh các thông số của thiết bị thí nghiệm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 校准仪器 jiàozhǔn yíqìhiệu chuẩn thiết bị
  • 重新校准 chóngxīn jiàozhǔnhiệu chuẩn lại
  • 自动校准 zìdòng jiàozhǔntự động hiệu chuẩn
  • 校准时间 jiàozhǔn shíjiānchỉnh chuẩn giờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

校对并使标准、准确。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 校准

Dùng câu chữ 把 để diễn đạt việc chỉnh chuẩn một thiết bị hay thông số nào đó. VD: 请把时钟校准。– Hãy chỉnh chuẩn lại đồng hồ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

校
准

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1