Từ điển chưa có mục “校”. Pinyin tham khảo: xiào. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “校” 11
- 学校xuéxiào HỌC HIỆUtrường họcHSK1
- 校园xiàoyuán HIỆU VIÊNkhuôn viên trường học; vườn trường; khuôn viên trườngHSK3
- 校长xiàozhǎng HIỆU TRƯỞNGhiệu trưởngHSK3
- 母校mǔxiào MẪU HIỆUtrường cũHSK5
- 校正jiàozhènghiệu đính; hiệu chỉnh; sửa chữa (sai sót, độ lệch)HSK6
- 夜校yèxiào DẠ HIỆUtrường học ban đêm; lớp học bổ túc buổi tốiHSK7–9
- 校验jiàoyàn HIỆU NGHIỆMkiểm tra đối chiếu; hiệu chỉnh kiểm tra; thẩm tra
- 校准jiàozhǔn HIỆU CHUẨNhiệu chuẩn; chỉnh chuẩn; căn chỉnh độ chính xác
- 校舍xiàoshènhà trường; phòng học; khu nhà trường
- 校友xiàoyǒu HIỆU HỮUcựu học sinh; cựu sinh viên; bạn cùng trường
- 暑期学校shǔqīxuéxiào THỬ KỲ HỌC HIỆUtrường học hè; khóa học hè
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
