Chuyển đến nội dung
准准 / 準

zhǔn

Hán Việt: CHUẨN

HSK3Bộ: 冫10 nét

1Tính từ

  1. chuẩn xác
  2. chính xác
  3. chuẩn, chính xác

Ví dụ

  1. 你的表准不准?

    Nǐ de biǎo zhǔn bù zhǔn?

    Đồng hồ của bạn có chuẩn không?

  2. 他的发音非常准。

    Tā de fāyīn fēicháng zhǔn.

    Phát âm của anh ấy rất chuẩn.

  3. 这个猜测果然很准。

    Zhè ge cāicè guǒrán hěn zhǔn.

    Phỏng đoán này quả nhiên rất chính xác.

  4. 她发音发得很准。

    Tā fā yīn fā de hěn zhǔn.

    Cô ấy phát âm rất chuẩn.

  5. 你说得真准!

    Nǐ shuō de zhēn zhǔn!

    Bạn nói chuẩn thật đấy!

2Động từ

  1. cho phép
  2. chấp thuận
  3. cho phép, chuẩn y

Ví dụ

  1. 这里不准吸烟。

    Zhèlǐ bù zhǔn xīyān.

    Ở đây không được phép hút thuốc.

  2. 妈妈不准我晚上出去玩。

    Māma bù zhǔn wǒ wǎnshang chūqù wán.

    Mẹ không cho phép tôi đi chơi buổi tối.

  3. 图书馆里不准大声喧哗。

    Túshūguǎn lǐ bù zhǔn dàshēng xuānhuá.

    Trong thư viện không được làm ồn.

  4. 老板不准他请假。

    Lǎobǎn bù zhǔn tā qǐngjià.

    Ông chủ không cho phép anh ấy nghỉ phép.

3Phó từ

  1. chắc chắn
  2. nhất định

Ví dụ

  1. 看天色准要下雨。

    Kàn tiānsè zhǔn yào xiàyǔ.

    Nhìn sắc trời chắc chắn sắp mưa.

  2. 你这么努力,这次考试准能过。

    Nǐ zhème nǔlì, zhè cì kǎoshì zhǔn néng guò.

    Bạn nỗ lực thế này, kỳ thi này chắc chắn đỗ.

  3. 他没来,准是又睡过头了。

    Tā méi lái, zhǔn shì yòu shuì guòtóu le.

    Cậu ấy chưa đến, chắc chắn lại ngủ quên rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不准 bù zhǔnkhông cho phép; không chuẩn
  • 准备 zhǔnbèichuẩn bị
  • 准时 zhǔnshíđúng giờ
  • 准能 zhǔn néngchắc chắn có thể

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

准确,精确;允许,许可;一定,必定。

Ghi chú: Bên trái là bộ Băng (冫- hai chấm đá), bên phải là chữ Chuy (隹 - chim đuôi ngắn).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不准 + Động từ

Nghiêm cấm, không cho phép ai làm gì. VD: 这里不准停车。– Ở đây không được đỗ xe.

准 + Động từ / Tính từ

Chắc chắn, nhất định sẽ xảy ra (khẩu ngữ). VD: 他准会来。– Anh ấy chắc chắn sẽ đến.

为了……,……

Câu ghép chỉ mục đích. Mệnh đề chứa '为了' đứng ở vế trước để nêu rõ mục đích cần đạt tới, vế câu còn lại biểu thị hành động hoặc biện pháp thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.

为了准备运动会,我们几个男生每天都练球。 – Để chuẩn bị cho đại hội thể thao, mấy đứa con trai chúng mình ngày nào cũng tập bóng.

为了参加比赛,她每天练习两个小时。 – Để tham gia thi đấu, ngày nào cô ấy cũng tập luyện hai tiếng.

Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao

大约 + Số từ/Thời gian / Số từ/Thời gian + 左右

Dùng để biểu thị số lượng hoặc thời gian ước chừng, không hoàn toàn chính xác. Trong đó, phó từ “大约” (khoảng, ước chừng) luôn đứng trước từ chỉ số lượng hoặc mốc thời gian; còn “左右” (khoảng, chừng, tầm) luôn đứng sau từ chỉ số lượng hoặc mốc thời gian. Lưu ý không dùng đồng thời cả hai từ cho cùng một con số.

早上八点左右他们就到了小周住的地方。 – Khoảng 8 giờ sáng họ đã tới chỗ ở của Tiểu Châu rồi.

妈妈大约用了三个小时准备这桌午饭。 – Mẹ mất khoảng ba tiếng để chuẩn bị mâm cơm trưa này.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Chủ ngữ + 却 + Vị ngữ

Phó từ liên kết '却' biểu thị sự chuyển ngoặt (nhưng, lại, ngược lại), diễn tả sự việc xảy ra trái với dự tính hoặc lẽ thường. Chú ý: '却' là phó từ nên bắt buộc phải đứng sau chủ ngữ và đứng trước động từ/tính từ, tuyệt đối không được đặt ở đầu câu như liên từ '但是' hay '可是'.

我把一切都准备好了,却无法出发。 – Tôi chuẩn bị xong mọi thứ rồi, nhưng lại không thể xuất phát.

他考得很好,却一点儿也不高兴。 – Anh ấy thi rất tốt, nhưng lại chẳng vui chút nào.

Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

准

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “准” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1