1Tính từ
- chuẩn xác
- chính xác
- chuẩn, chính xác
Ví dụ
Nǐ de biǎo zhǔn bù zhǔn?
Đồng hồ của bạn có chuẩn không?
Tā de fāyīn fēicháng zhǔn.
Phát âm của anh ấy rất chuẩn.
Zhè ge cāicè guǒrán hěn zhǔn.
Phỏng đoán này quả nhiên rất chính xác.
Tā fā yīn fā de hěn zhǔn.
Cô ấy phát âm rất chuẩn.
Nǐ shuō de zhēn zhǔn!
Bạn nói chuẩn thật đấy!
2Động từ
- cho phép
- chấp thuận
- cho phép, chuẩn y
Ví dụ
Zhèlǐ bù zhǔn xīyān.
Ở đây không được phép hút thuốc.
Māma bù zhǔn wǒ wǎnshang chūqù wán.
Mẹ không cho phép tôi đi chơi buổi tối.
Túshūguǎn lǐ bù zhǔn dàshēng xuānhuá.
Trong thư viện không được làm ồn.
Lǎobǎn bù zhǔn tā qǐngjià.
Ông chủ không cho phép anh ấy nghỉ phép.
3Phó từ
- chắc chắn
- nhất định
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
准确,精确;允许,许可;一定,必定。
Ghi chú: Bên trái là bộ Băng (冫- hai chấm đá), bên phải là chữ Chuy (隹 - chim đuôi ngắn).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不准 + Động từ
Nghiêm cấm, không cho phép ai làm gì. VD: 这里不准停车。– Ở đây không được đỗ xe.
准 + Động từ / Tính từ
Chắc chắn, nhất định sẽ xảy ra (khẩu ngữ). VD: 他准会来。– Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
为了……,……
Câu ghép chỉ mục đích. Mệnh đề chứa '为了' đứng ở vế trước để nêu rõ mục đích cần đạt tới, vế câu còn lại biểu thị hành động hoặc biện pháp thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.
为了准备运动会,我们几个男生每天都练球。 – Để chuẩn bị cho đại hội thể thao, mấy đứa con trai chúng mình ngày nào cũng tập bóng.
为了参加比赛,她每天练习两个小时。 – Để tham gia thi đấu, ngày nào cô ấy cũng tập luyện hai tiếng.
Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao
大约 + Số từ/Thời gian / Số từ/Thời gian + 左右
Dùng để biểu thị số lượng hoặc thời gian ước chừng, không hoàn toàn chính xác. Trong đó, phó từ “大约” (khoảng, ước chừng) luôn đứng trước từ chỉ số lượng hoặc mốc thời gian; còn “左右” (khoảng, chừng, tầm) luôn đứng sau từ chỉ số lượng hoặc mốc thời gian. Lưu ý không dùng đồng thời cả hai từ cho cùng một con số.
早上八点左右他们就到了小周住的地方。 – Khoảng 8 giờ sáng họ đã tới chỗ ở của Tiểu Châu rồi.
妈妈大约用了三个小时准备这桌午饭。 – Mẹ mất khoảng ba tiếng để chuẩn bị mâm cơm trưa này.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
Chủ ngữ + 却 + Vị ngữ
Phó từ liên kết '却' biểu thị sự chuyển ngoặt (nhưng, lại, ngược lại), diễn tả sự việc xảy ra trái với dự tính hoặc lẽ thường. Chú ý: '却' là phó từ nên bắt buộc phải đứng sau chủ ngữ và đứng trước động từ/tính từ, tuyệt đối không được đặt ở đầu câu như liên từ '但是' hay '可是'.
我把一切都准备好了,却无法出发。 – Tôi chuẩn bị xong mọi thứ rồi, nhưng lại không thể xuất phát.
他考得很好,却一点儿也不高兴。 – Anh ấy thi rất tốt, nhưng lại chẳng vui chút nào.
Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “准” 18
- 准备zhǔnbèi CHUẨN BỊchuẩn bị; dự định; sự chuẩn bịHSK2
- 标准biāozhǔn TIÊU CHUẨNtiêu chuẩn; chuẩn; chuẩn mựcHSK4
- 准确zhǔnquè CHUẨN XÁCchính xác; chính xác, chuẩn xácHSK4
- 准时zhǔnshí CHUẨN THỜIđúng giờHSK4
- 批准pīzhǔn PHÊ CHUẨNphê chuẩn; duyệt; chấp thuậnHSK5
- 精准jīngzhǔn TINH CHUẨNchuẩn xác; chính xác caoHSK6
- 对准duìzhǔn ĐỐI CHUẨNnhắm vào; chĩa vào; hướng chuẩn vàoHSK6
- 准予zhǔnyǔcho phép; chuẩn y; chấp thuậnHSK6
- 不准bù zhǔn BẤT CHUẨNkhông được; không cho phép; cấmHSK7–9
- 基准jīzhǔn CƠ CHUẨNchuẩn mực; tiêu chuẩn làm căn cứ; mốc chuẩnHSK7–9
- 瞄准miáozhǔn MIÊU CHUẨNngắm; nhắm (bắn, mục tiêu)HSK7–9
- 水准shuǐzhǔn THUỶ CHUẨNtrình độ; tiêu chuẩn; mức độHSK7–9
- 准许zhǔnxǔ CHUẨN HỨAcho phép; chuẩn yHSK7–9
- 准则zhǔnzé CHUẨN TẮCchuẩn mực; nguyên tắc; quy tắcHSK7–9
- 核准hézhǔnphê duyệt; chuẩn y; xét duyệt thông qua
- 获准huòzhǔn HOẠCH CHUẨNđược phép; được phê chuẩn; được chấp thuận
- 校准jiàozhǔn HIỆU CHUẨNhiệu chuẩn; chỉnh chuẩn; căn chỉnh độ chính xác
- 标准化biāozhǔnhuàsự tiêu chuẩn hoá; tiêu chuẩn hoáHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
