Chuyển đến nội dung
核算覈算

hésuàn

Hán Việt: HẠCH TOÁN

Động từ

1Động từ

  1. hạch toán
  2. tính toán chi phí / thu chi

Ví dụ

  1. 财务部正在核算这个月的成本。

    Cáiwùbù zhèngzài hésuàn zhège yuè de chéngběn.Phòng tài chính đang hạch toán chi phí tháng này.

  2. 经过认真核算,这项投资是划算的。

    Jīngguò rènzhēn hésuàn, zhè xiàng tóuzī shì huásuàn de.Sau khi hạch toán kỹ lưỡng, khoản đầu tư này rất có lời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 核算成本 hésuàn chéngběnhạch toán chi phí
  • 独立核算 dúlì hésuànhạch toán độc lập
  • 核算收入 hésuàn shōurùtính toán thu nhập
  • 经济核算 jīngjì hésuànhạch toán kinh tế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

计算(成本、费用、盈亏等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

核算 + 成本/利润/费用

tính toán cụ thể các khoản thu chi tài chính. VD: 认真核算各项支出。– Hạch toán kỹ càng các khoản chi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

核
算

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1