Chuyển đến nội dung
根治

gēnzhì

Hán Việt: CĂN TRỊ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. trị tận gốc
  2. chữa khỏi hẳn
  3. trị triệt để

Ví dụ

  1. 这种慢性病很难彻底根治。

    Zhè zhǒng mànxìngbìng hěn nán chèdǐ gēnzhì.Căn bệnh mãn tính này rất khó chữa khỏi hẳn.

  2. 政府下定决心要根治环境污染问题。

    Zhèngfǔ xiàdìng juéxīn yào gēnzhì huánjìng wūrǎn wèntí.Chính phủ hạ quyết tâm trị tận gốc vấn đề ô nhiễm môi trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 彻底根治 chèdǐ gēnzhìtrị tận gốc hoàn toàn
  • 根治疾病 gēnzhì jíbìngchữa dứt điểm bệnh tật
  • 根治顽疾 gēnzhì wánjítrị tận gốc căn bệnh dai dẳng
  • 根治腐败 gēnzhì fǔbàitrị tận gốc tham nhũng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

彻底治理或治疗。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

彻底 + 根治

Thường đi kèm phó từ '彻底' để nhấn mạnh việc chữa trị hoặc xử lý dứt điểm, không để tái phát. VD: 必须彻底根治这个弊端。– Phải trị dứt điểm thói tệ hại này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

根
治

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1