Chuyển đến nội dung
治

zhì

Hán Việt: TRỊ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chữa bệnh
  2. trị liệu
  3. cai trị
  4. quản lý
  5. chữa, điều trị
  6. chữa trị, điều trị

Ví dụ

  1. 这种药能治感冒。

    Zhè zhǒng yào néng zhì gǎnmào.Loại thuốc này có thể trị cảm cúm.

  2. 治国需要远见卓识。

    Zhìguó xūyào yuǎnjiàn-zhuóshí.Trị quốc cần có tầm nhìn xa trông rộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 治病 zhìbìngchữa bệnh
  • 治疗 zhìliáođiều trị
  • 治理 zhìlǐquản trị, xử lý (môi trường)
  • 统治 tǒngzhìthống trị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

医治;管理,治理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

治好 / 治好 + tân ngữ

bổ ngữ kết quả 好 biểu thị bệnh đã được chữa khỏi hoàn toàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

治

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “治” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1