1Động từ
- đánh giáp lá cà
- chiến đấu tay đôi
- vật lộn
Ví dụ
Zhànshìmen zài nítán zhōng jìnxíng gédòu xùnliàn.
Các chiến sĩ đang huấn luyện cận chiến trong bãi bùn.
Jǐngchá zài túshǒu gédòu zhōng zhìfú le dǎitú.
Cảnh sát đã khống chế kẻ xấu trong cuộc giáp lá cà tay không.
Tā cóngxiǎo jiù liànxí gédòu jìshù.
Từ nhỏ anh ấy đã rèn luyện kỹ thuật cận chiến.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
徒手或用冷兵器搏击。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
与 / 跟 + đối tượng + 格斗
Giao chiến hoặc cận chiến với ai. VD: 他勇敢地与歹徒格斗。– Anh ấy dũng cảm cận chiến với tên cướp.
进行 + 格斗
Thực hiện hành động cận chiến, giao đấu. VD: 双方进行了激烈的格斗。– Hai bên đã diễn ra trận cận chiến ác liệt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
