Chuyển đến nội dung
格言

géyán

Danh từ

HSK5Lượng từ: 句、条、则

1Danh từ

  1. châm ngôn
  2. cách ngôn
  3. danh ngôn

Ví dụ

  1. 这句著名的格言激励了几代人。

    Zhè jù zhùmíng de géyán jīlì le jǐ dài rén.Câu châm ngôn nổi tiếng này đã khích lệ nhiều thế hệ.

  2. 他常常在日记里抄写人生格言。

    Tā chángcháng zài rìjì lǐ chāoxiě rénshēng géyán.Anh ấy thường chép những câu châm ngôn cuộc sống vào nhật ký.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人生格言 rénshēng géyánchâm ngôn sống
  • 经典格言 jīngdiǎn géyánchâm ngôn kinh điển
  • 一则格言 yì zé géyánmột câu danh ngôn
  • 格言警句 géyán jǐngjùdanh ngôn cảnh tỉnh
  • 奉为格言 fèng wéi géyáncoi là kim chỉ nam

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

含有教育意义并可作为行为准则的简练语句。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……奉为格言

Coi lời nói, tư tưởng nào đó là phương châm, châm ngôn sống của mình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

格
言

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1