1Động từ
- vu khống
- gắp lửa bỏ tay người
- đặt đồ vật để vu tội
Ví dụ
Tā bèi rén zāizāng xiànhài, méngshòu le bùbáizhīyuān.
Anh ấy bị người ta vu khống hãm hại, phải chịu nỗi oan uổng.
Huàirén qǐtú bǎ zāngwù fàng zài tā bāo lǐ lái zāizāng tā.
Kẻ xấu mưu toan bỏ tang vật vào túi anh ấy để vu oan.
Zhèngjù biǎomíng zhè chúncuì shì yì chǎng zāizāng.
Bằng chứng chỉ ra rằng đây hoàn toàn là một màn vu khống gài bẫy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把偷来的或非法所得的东西暗放在别人处,诬赖别人犯法。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
栽赃 + tân ngữ / 向……栽赃
Dùng như động từ mang tân ngữ chỉ người bị gài bẫy, hoặc dùng kết hợp với giới từ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
