Chuyển đến nội dung
栽

zāi

Hán Việt: TÀI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. trồng
  2. cấy
  3. ngã nhào
  4. chúi xuống
  5. ngã vố đau
  6. thất bại (khẩu ngữ)

Ví dụ

  1. 我们在院子里栽了一棵苹果树。

    Wǒmen zài yuànzi lǐ zāi le yī kē píngguǒshù.Chúng tôi trồng một cây táo trong sân.

  2. 他脚下一滑,栽倒在地上。

    Tā jiǎoxià yī huá, zāidǎo zài dìshang.Chân anh ấy trượt một cái, ngã chúi xuống đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 栽树 zāi shùtrồng cây
  • 栽培 zāipéibồi dưỡng, vun trồng
  • 栽花 zāi huātrồng hoa
  • 栽跟头 zāi gēntoungã nhào, vấp ngã/thất bại
  • 栽倒 zāidǎongã nhào xuống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

种植;跌倒;事情失败或受挫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

栽 + 跟头

cụm quán dụng ngữ chỉ việc ngã lộn nhào hoặc gặp thất bại nặng nề trong công việc, cuộc sống. VD: 做生意要谨慎,别栽了跟头。– Làm ăn phải cẩn thận, đừng để vấp ngã.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

栽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “栽” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1