Chuyển đến nội dung
梦境

mèng jìng

Từ điển chưa có mục “梦境”. Pinyin tham khảo: mèng jìng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 随着梦境醒来,一切美好的景象都化为幻影。

    Suízhe mèngjìng xǐng lái, yíqiè měihǎo de jǐngxiàng dōu huà wéi huànyǐng.Khi tỉnh mộng, mọi cảnh tượng tươi đẹp đều biến thành ảo ảnh.

    Từ mục 幻影

  2. 醒来之后,他才发现刚才的一切只是一场虚幻的梦境。

    Xǐnglái zhīhòu, tā cái fāxiàn gāngcái de yíqiè zhǐshì yì chǎng xūhuàn de mèngjìng.Sau khi tỉnh giấc, anh mới phát hiện tất cả vừa rồi chỉ là một giấc mơ hư ảo.

    Từ mục 虚幻

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

梦
境

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1